死无对证

死无对证
duìzhèng
tử vô đối chứng

kẻ chết không thể làm chứng; miệng người chết không thể nói [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kẻ chết không thể làm chứng; miệng người chết không thể nói [thành ngữ]

    • Anh ấy chết rồi, không có nhân chứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.