死心塌地

死心塌地
xīn
tử tâm tháp địa

một lòng một dạ; quyết một lòng; chết mê chết mệt [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    một lòng một dạ; quyết một lòng; chết mê chết mệt [thành ngữ]

    • Anh ấy yêu cô ấy một cách say đắm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.