死定

死定
dìng
tử định

chắc chết; tiêu rồi; xong đời

1 nghĩa#35338
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chắc chết; tiêu rồi; xong đời

    • Tôi tiêu rồi!

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.