死不了

死不了
liǎo
tử bất liễu

cây mười giờ; cây hoa cẩm chướng đất (Portulaca)

1 nghĩa#12999
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây mười giờ; cây hoa cẩm chướng đất (Portulaca)

    一种花卉植物,花朵颜色鲜艳,能在阳光下开放。yī zhǒng huāhuì zhíwù, huāduǒ yánsè xiānyàn, néng zài yángguāng xià kāifàng.

    • Cây rau sam là một loại cây rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.