/
歧途
歧途
kỳ đồ
đường lầm lạc; con đường sai trái
2 nghĩa#42615
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đường lầm lạc; con đường sai trái
- 。
Anh ấy đã đi lạc đường.
- 貳名danh từ
đường lạc lối; con đường sai lầm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
歧途
Phồn thể歧
kỳ đồ
đường lầm lạc; con đường sai trái
2 nghĩa#42615
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đường lầm lạc; con đường sai trái
- 。
Anh ấy đã đi lạc đường.
- 貳名danh từ
đường lạc lối; con đường sai lầm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.