武生

武生
shēng
võ sinh

kép võ (vai nam võ tướng trong kinh kịch)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kép võ (vai nam võ tướng trong kinh kịch)

    • Anh ấy là một võ sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.