Tới nội dung chính

此致

此致
cǐzhì
thử trí

Kính thư; trân trọng kính chào (dùng cuối thư để mở đầu lời chào lịch sự)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    Kính thư; trân trọng kính chào (dùng cuối thư để mở đầu lời chào lịch sự)

    • ,!

      Trân trọng, kính chào!

此
cǐ
thử
BỘ THỦ⽌
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu