此类

此类
lèi
thử loại

loại này; những loại này

3 nghĩa#23444
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    loại này; những loại này

    • Những loại vấn đề này rất phổ biến.

  2. đại từ

    loại này; loại đó

    • Loại vấn đề này rất phổ biến.

  3. đại từ

    như vậy; ngần ấy

    • Những vấn đề như vậy rất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(bàn chân, dừng lại)BỘ
  • bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)HỘI Ý

Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.