正道
正道
chính đạo
con đường đúng đắn; chính đạo
2 nghĩa#35171
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
con đường đúng đắn; chính đạo
- 。
Chúng ta nên đi con đường chính đạo.
- 貳名danh từ
con đường chân chính; chính đạo (Phật giáo)
- 。
Chúng ta nên đi đúng đường.
Đang tải…
正道
Phồn thể正
chính đạo
con đường đúng đắn; chính đạo
2 nghĩa#35171
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
con đường đúng đắn; chính đạo
- 。
Chúng ta nên đi con đường chính đạo.
- 貳名danh từ
con đường chân chính; chính đạo (Phật giáo)
- 。
Chúng ta nên đi đúng đường.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.