Tới nội dung chính

正负

正负
zhèngfù
chính phụ

thuận và nghịch; chính và phản; hai mặt (đúng/sai, xuôi/ngược)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thuận và nghịch; chính và phản; hai mặt (đúng/sai, xuôi/ngược)

    • ?

      Dấu cộng trừ là gì?

正
zhēng
chính
BỘ THỦ⽌
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu