Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正眼
正眼
chính nhãn
nhìn thẳng; nhìn trực diện
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
nhìn thẳng; nhìn trực diện
- 。
Anh ấy nhìn thẳng vào tôi.
- 貳动động từ
nhìn thẳng (vào mắt ai); nhìn thẳng mặt
- 。
Anh ấy không dám nhìn thẳng vào mắt tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
正眼
Phồn thể正
chính nhãn
nhìn thẳng; nhìn trực diện
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
nhìn thẳng; nhìn trực diện
- 。
Anh ấy nhìn thẳng vào tôi.
- 貳动động từ
nhìn thẳng (vào mắt ai); nhìn thẳng mặt
- 。
Anh ấy không dám nhìn thẳng vào mắt tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.