正畸

正畸
zhèng
chính ky

chỉnh nha; chỉnh răng (nha khoa chỉnh hình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chỉnh nha; chỉnh răng (nha khoa chỉnh hình)

    • Cô ấy đang niềng răng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.