Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正气
正气
chính khí
chính khí; khí tiết chân chính; bầu không khí lành mạnh
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chính khí; khí tiết chân chính; bầu không khí lành mạnh
- 。
Anh ấy là một người đầy chính khí.
- 貳名danh từ
chính khí; khí tiết ngay thẳng; sự liêm chính
- 參名danh từ
khí chính; chính khí (y học cổ truyền: khí lành bảo vệ cơ thể chống bệnh tật)
- 。
Cơ thể anh ấy tràn đầy chính khí.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正气
Phồn thể正氣
chính khí
chính khí; khí tiết chân chính; bầu không khí lành mạnh
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chính khí; khí tiết chân chính; bầu không khí lành mạnh
- 。
Anh ấy là một người đầy chính khí.
- 貳名danh từ
chính khí; khí tiết ngay thẳng; sự liêm chính
- 參名danh từ
khí chính; chính khí (y học cổ truyền: khí lành bảo vệ cơ thể chống bệnh tật)
- 。
Cơ thể anh ấy tràn đầy chính khí.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.