Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正文
正文
chính văn
nội dung chính; chính văn (phân biệt với chú thích)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nội dung chính; chính văn (phân biệt với chú thích)
- 。
Xin hãy đọc chính văn.
- 貳名danh từ
nội dung chính; chính văn (phần thân của sách/văn bản)
- 。
Xin hãy đọc phần chính của bài viết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正文
Phồn thể正
chính văn
nội dung chính; chính văn (phân biệt với chú thích)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nội dung chính; chính văn (phân biệt với chú thích)
- 。
Xin hãy đọc chính văn.
- 貳名danh từ
nội dung chính; chính văn (phần thân của sách/văn bản)
- 。
Xin hãy đọc phần chính của bài viết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.