Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正整数
正整数
chính chỉnh số
số nguyên dương
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
số nguyên dương
- 。
Số nguyên dương là số nguyên lớn hơn 0.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)HỘI Ý
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)HÌNH THANH
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
解字
GIẢI TỰ- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
正整数
Phồn thể正整數
chính chỉnh số
số nguyên dương
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
số nguyên dương
- 。
Số nguyên dương là số nguyên lớn hơn 0.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)HỘI Ý
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)HÌNH THANH
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
解字
GIẢI TỰ- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.