正德

正德
Zhèng
chính đức

Chính Đức (niên hiệu của Minh Vũ Tông Chu Hậu Chiếu, trị vì 1505-1521)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chính Đức (niên hiệu của Minh Vũ Tông Chu Hậu Chiếu, trị vì 1505-1521)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.