Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正品
正品
chính phẩm
hàng chính hãng; hàng thật; hàng chuẩn
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hàng chính hãng; hàng thật; hàng chuẩn
- ?
Đây có phải là hàng chính hãng không?
- 貳名danh từ
hàng chính hãng; sản phẩm chính phẩm
- 參名danh từ
hàng chính hãng; hàng thật; sản phẩm chính phẩm
- 肆名danh từ
hàng chính hãng; hàng chính phẩm; hàng thật
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正品
Phồn thể正
chính phẩm
hàng chính hãng; hàng thật; hàng chuẩn
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hàng chính hãng; hàng thật; hàng chuẩn
- ?
Đây có phải là hàng chính hãng không?
- 貳名danh từ
hàng chính hãng; sản phẩm chính phẩm
- 參名danh từ
hàng chính hãng; hàng thật; sản phẩm chính phẩm
- 肆名danh từ
hàng chính hãng; hàng chính phẩm; hàng thật
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.