Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正反
正反
chính phản
thuận và nghịch; chính và phản; hai mặt (đúng/sai, xuôi/ngược)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuận và nghịch; chính và phản; hai mặt (đúng/sai, xuôi/ngược)
- 。
Vấn đề này có hai mặt tích cực và tiêu cực.
- 貳名danh từ
lợi hại; được mất; lợi lộc và thiệt hại
- 。
Chúng tôi đã thảo luận cả hai mặt lợi và hại của vấn đề.
- 參名danh từ
trong và ngoài; nội ngoại
- 。
Cái túi này có hai mặt, trong và ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正反
Phồn thể正
chính phản
thuận và nghịch; chính và phản; hai mặt (đúng/sai, xuôi/ngược)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuận và nghịch; chính và phản; hai mặt (đúng/sai, xuôi/ngược)
- 。
Vấn đề này có hai mặt tích cực và tiêu cực.
- 貳名danh từ
lợi hại; được mất; lợi lộc và thiệt hại
- 。
Chúng tôi đã thảo luận cả hai mặt lợi và hại của vấn đề.
- 參名danh từ
trong và ngoài; nội ngoại
- 。
Cái túi này có hai mặt, trong và ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.