正割

正割
zhèng
chính cắt

hàm số secant (sec θ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàm số secant (sec θ)

    • Secant là một trong các hàm lượng giác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.