Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正剧
正剧
chính kịch
kịch chính thống; chính kịch (thể loại kịch nghiêm túc, không hài không bi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kịch chính thống; chính kịch (thể loại kịch nghiêm túc, không hài không bi)
- 。
Bộ phim này là một chính kịch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 居cư(ở, cư trú)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
正剧
Phồn thể正劇
chính kịch
kịch chính thống; chính kịch (thể loại kịch nghiêm túc, không hài không bi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kịch chính thống; chính kịch (thể loại kịch nghiêm túc, không hài không bi)
- 。
Bộ phim này là một chính kịch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.