正则

正则
zhèng
chính tắc

hình chính quy; chính quy (trong hình học, toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hình chính quy; chính quy (trong hình học, toán học)

    • Đây là một đa giác đều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.