Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正主
正主
chính chủ
chủ nhân chính danh; người trong cuộc; đương sự
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nhân chính danh; người trong cuộc; đương sự
- 。
Anh ấy mới là nhân vật chính của chuyện này.
- 貳名danh từ
chủ thật sự; chính chủ (người liên quan trực tiếp)
- ?
Chủ nhân thực sự của căn nhà này là ai?
- 參名danh từ
(lóng) chủ nhân thật sự; idol chính thức (người được fan hâm mộ)
- 。
Cô ấy là idol của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正主
Phồn thể正
chính chủ
chủ nhân chính danh; người trong cuộc; đương sự
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nhân chính danh; người trong cuộc; đương sự
- 。
Anh ấy mới là nhân vật chính của chuyện này.
- 貳名danh từ
chủ thật sự; chính chủ (người liên quan trực tiếp)
- ?
Chủ nhân thực sự của căn nhà này là ai?
- 參名danh từ
(lóng) chủ nhân thật sự; idol chính thức (người được fan hâm mộ)
- 。
Cô ấy là idol của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.