Tới nội dung chính

歈

歈
yú
du
⽋bộ khiếm · 13 nét

bài hát; ca khúc (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bài hát; ca khúc (văn)

歈
yú
du
BỘ THỦ⽋
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu