Tới nội dung chính

歃

歃
shà
sáp
⽋bộ khiếm · 13 nét

nhấm nháp; uống (một ngụm nhỏ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhấm nháp; uống (một ngụm nhỏ)

    • 。

      Uống máu ăn thề.

歃
shà
sáp
BỘ THỦ⽋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu