Tới nội dung chính

歁

歁
kǎn
⽋bộ khiếm · 13 nét

chưa no; không thỏa mãn (về ăn uống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chưa no; không thỏa mãn (về ăn uống)

歁
kǎn
BỘ THỦ⽋
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu