Tới nội dung chính

欱

欱
hē
húp
⽋bộ khiếm · 10 nét

uống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    uống(kế thừa)

    中用嘴把液体吸进去吞下去yòng zuǐ bǎ yètǐ xī jìnqu tūn xiàqu

    • ?

      Bạn muốn uống gì?

欱
hē
húp
BỘ THỦ⽋
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu