次女

次女
thứ nữ

con gái thứ hai; con gái thứ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con gái thứ hai; con gái thứ

    • Cô ấy là thứ nữ trong nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước, lạnh)BỘ
  • khiếm(há miệng, thiếu)HỘI Ý

Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.