Tới nội dung chính

櫆

櫆
kuí
khôi
⽊bộ mộc · 17 nét

sao Bắc Cực; sao Polaris

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sao Bắc Cực; sao Polaris(kế thừa)

  2. 貳名danh từ

    sao Bắc Đẩu; ngôi sao chỉ hướng(kế thừa)

櫆
kuí
khôi
BỘ THỦ⽊
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu