/
橾
橾
táo
⽊bộ mộc · 17 nétlỗ trục bánh xe (cổ)
1 nghĩa#24815
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lỗ trục bánh xe (cổ)
橾
táo
⽊bộ mộc · 17 nétlưỡi xẻng; xẻng đào
1 nghĩa#24815
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưỡi xẻng; xẻng đào(kế thừa)
- 。
Anh ấy dùng xẻng đào một cái hố.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
橾
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lỗ trục bánh xe (cổ)
橾
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưỡi xẻng; xẻng đào(kế thừa)
- 。
Anh ấy dùng xẻng đào một cái hố.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)