橱柜

橱柜
chúguì
trù quỹ

tủ bếp; tủ chén

3 nghĩa#21596
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tủ bếp; tủ chén

    • Cái tủ này rất thực dụng.

  2. danh từ

    tủ bếp; tủ đựng đồ

    • Trong bếp có một cái tủ bếp.

  3. danh từ

    tủ; tủ đựng đồ

    • Trong bếp có một cái tủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.