横骨

横骨
héng
hoành cốt

xương mu; xương vệ (xương mu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xương mu; xương vệ (xương mu)

    • Xương mu là một phần của cơ thể người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.