横心

横心
héngxīn
hoành tâm

quyết tâm; tự thép lòng; cắn răng quyết định

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quyết tâm; tự thép lòng; cắn răng quyết định

    • Anh ấy quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ này.

  2. động từ

    quyết tâm; cắn răng chịu đựng; cứng lòng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.