- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
quyết tâm; tự thép lòng; cắn răng quyết định
quyết tâm; tự thép lòng; cắn răng quyết định
Anh ấy quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ này.
quyết tâm; cắn răng chịu đựng; cứng lòng
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
quyết tâm; tự thép lòng; cắn răng quyết định
quyết tâm; tự thép lòng; cắn răng quyết định
Anh ấy quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ này.
quyết tâm; cắn răng chịu đựng; cứng lòng
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.