bộ mộc · 16 nét

hoa mộc (Osmanthus fragrans)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. hoa mộc (Osmanthus fragrans)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.