jiū
bộ mộc · 15 nét

rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống

  2. danh từ

    họ Cù

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.