槽牙

槽牙
cáo
tào nha

răng hàm; răng cối (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    răng hàm; răng cối (khẩu)

    • Răng hàm của tôi hơi đau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.