Tới nội dung chính

槪

槪
gài
⽊bộ mộc · 15 nét

đại khái; khái quát (dạng liên kết)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đại khái; khái quát (dạng liên kết)(kế thừa)

    • 。

      Bản tóm tắt này rất chính xác.

  2. 貳副trạng từ

    nhất loạt; tuyệt đối; không có ngoại lệ(kế thừa)

    • 。

      Không đổi trả.

  3. 參名danh từ

    dáng vẻ; phong thái (yếu tố kết hợp)(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy rất có khí phách.

槪
gài
BỘ THỦ⽊
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu