/
槟
槟
tân
⽊bộ mộc · 14 nétdùng trong 檳子|槟子[bin1 zi5]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
dùng trong 檳子|槟子[bin1 zi5]
槟
tân
⽊bộ mộc · 14 nétdùng trong 檳榔|槟榔[bīng lang5]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
dùng trong 檳榔|槟榔[bīng lang5]
- 貳名danh từ
cây cau; trầu cau
CÁCH VIẾT
Đang tải…
槟
Phồn thể檳
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
dùng trong 檳子|槟子[bin1 zi5]
槟
Phồn thể檳
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
dùng trong 檳榔|槟榔[bīng lang5]
- 貳名danh từ
cây cau; trầu cau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)