Tới nội dung chính

槟

槟
bīn
tân
⽊bộ mộc · 14 nét

dùng trong 檳子|槟子[bin1 zi5]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    dùng trong 檳子|槟子[bin1 zi5]

槟
bīn
tân
BỘ THỦ⽊
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu