榛榛

榛榛
zhēnzhēn
trăn trăn

rậm rạp cỏ dại; um tùm hoang dã

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rậm rạp cỏ dại; um tùm hoang dã

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.