Tới nội dung chính

楠

楠
nán
nam
⽊bộ mộc · 13 nét

gỗ nam (một loại gỗ quý của Trung Quốc)

2 nghĩa#31731
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gỗ nam (một loại gỗ quý của Trung Quốc)

    • 。

      Cây gỗ nam này rất cao.

  2. 貳名danh từ

    cây gỗ khổng lồ Trung Quốc

    • 。

      Gỗ nam là một loại gỗ quý.

楠
nán
nam
BỘ THỦ⽊
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu