椰林

椰林
lín
dừa lâm

rừng dừa; vườn dừa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rừng dừa; vườn dừa

    • Ở đây có một rừng dừa đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.