tuǒ
thoả
bộ mộc · 12 nét

hình bầu dục; hình elip

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình bầu dục; hình elip

    • Hình elip này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.