Tới nội dung chính

棵

棵
kē
khoả
⽊bộ mộc · 12 nét

cây (từ chỉ đơn vị cho cây cối, bắp cải, thực vật...)

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#14081
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    cây (từ chỉ đơn vị cho cây cối, bắp cải, thực vật...)

    中用来数树木、蔬菜等植物的单位yònglái shǔ shùmù、shūcài děng zhíwù de dānwèi

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.

    • 。

      Họ ngồi bên dưới bóng râm của cái cây to kia.

棵
kē
khoả
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu