棱锥

棱锥
léngzhuī
lăng truy

hình chóp; chóp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình chóp; chóp

    • Hình chóp có bốn mặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.