/
森然
森然
sâm nhiên
rậm rạp; um tùm (của cây cao); (bóng) lạnh lẽo, rùng rợn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rậm rạp; um tùm (của cây cao); (bóng) lạnh lẽo, rùng rợn
- 。
Rừng cây rậm rạp.
- 貳形tính từ
nghiêm nghị; uy nghiêm; lạnh lẽo
- 。
Ánh mắt đáng sợ của anh ấy khiến người ta sợ hãi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
森然
Phồn thể森
sâm nhiên
rậm rạp; um tùm (của cây cao); (bóng) lạnh lẽo, rùng rợn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rậm rạp; um tùm (của cây cao); (bóng) lạnh lẽo, rùng rợn
- 。
Rừng cây rậm rạp.
- 貳形tính từ
nghiêm nghị; uy nghiêm; lạnh lẽo
- 。
Ánh mắt đáng sợ của anh ấy khiến người ta sợ hãi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)