棘楚

棘楚
chǔ
cức sở

bụi gai; khó khăn gai góc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bụi gai; khó khăn gai góc

    • Đây là một vấn đề nan giải.

  2. danh từ

    gai góc; việc khó khăn phiền phức

    • Đây thực sự là một việc rắc rối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.