检尸

检尸
jiǎnshī
kiểm thi

khám nghiệm tử thi; mổ tử thi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. khám nghiệm tử thi; mổ tử thi

  2. khám nghiệm tử thi

  3. động từ

    khám nghiệm tử thi

    • Cảnh sát đã tiến hành khám nghiệm tử thi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.