Tới nội dung chính

梼

梼
táo
đào
⽊bộ mộc · 11 nét

(khẩu) đồ ngốc; thằng ngU; kẻ ngu ngốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (khẩu) đồ ngốc; thằng ngU; kẻ ngu ngốc

  2. 貳

    thằng ngốc; đồ ngu (khẩu, tục)

梼
táo
đào
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu