梳妆

梳妆
shūzhuāng
sơ trang

trang điểm; chải chuốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trang điểm; chải chuốt

    • Cô ấy chải chuốt mỗi sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.