梯己

梯己
ji
thê kỷ

thân mật; may mắn; hạnh phúc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thân mật; may mắn; hạnh phúc

    • Mối quan hệ của họ rất thân mật.

  2. danh từ

    tiền riêng; tiền dành dụm riêng (của thành viên trong gia đình)

    • Cô ấy có một ít tiền riêng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.