Tới nội dung chính

梨

梨
lí
lê
⽊bộ mộc · 11 nét

quả lê

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#15847Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quả lê

    • 。

      Tôi thích ăn lê.

梨
lí
lê
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu